sabbatical year

sabbatical year

A professor takes a sabbatical year to write a book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Năm nghỉ phép dài hạn (thường một năm): "sabbatical year" chỉ một khoảng thời gian nghỉ phép kéo dài một năm, thường được cấp cho các giáo sư đại học, nhà nghiên cứu hoặc chuyên gia để họ có thể tập trung vào nghiên cứu, viết sách, du lịch hoặc phát triển bản thân không phải làm nhiệm vụ giảng dạy hay công việc thường ngày.
dụ sử dụng
  • (Vị giáo sư đã một năm nghỉ phép dài hạn để viết một cuốn sách về lịch sử cổ đại.)
  • (Nhiều trường đại học cung cấp một năm nghỉ phép dài hạn mỗi bảy năm để khuyến khích sự phát triển học thuật.)
  • ( ấy đã dùng năm nghỉ phép dài hạn của mình để đi du lịch học các ngôn ngữ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a sabbatical year": dành một năm nghỉ phép dài hạn.
    • After ten years of teaching, he decided to take a sabbatical year. (Sau mười năm giảng dạy, anh ấy quyết định dành một năm nghỉ phép dài hạn.)
  • "sabbatical year leave": chế độ nghỉ phép dài hạn kéo dài một năm.
    • The company now offers sabbatical year leave for long-term employees. (Công ty hiện cung cấp chế độ nghỉ phép dài hạn một năm cho nhân viên lâu năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sabbatical (n): kỳ nghỉ phép dài hạn (có thể ngắn hơn một năm, nhưng thường vài tháng đến một năm).
    • He is on sabbatical this semester. (Anh ấy đang trong kỳ nghỉ phép dài hạn học kỳ này.)
  • Sabbatical leave (n): chế độ nghỉ phép dài hạn (dùng chung cho cả sabbatical year các kỳ nghỉ ngắn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Research leave: nghỉ phép nghiên cứu (thường dùng trong môi trường học thuật).
  • Career break: nghỉ ngắt quãng sự nghiệp (có thể dài hơn một năm không nhất thiết liên quan đến công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take off: nghỉ phép (không chính thức, có thể ngắn hạn).
    • She took off a year for her sabbatical. ( ấy đã nghỉ một năm cho kỳ nghỉ phép dài hạn của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • A year off: một năm nghỉ ngơi (không nhất thiết sabbatical, nhưng có thể dùng để chỉ khoảng thời gian tương tự).
    • He decided to take a year off to travel the world. (Anh ấy quyết định nghỉ một năm để du lịch vòng quanh thế giới.)